Finance

Beta
Danh sách
ABRA:TLV
Abra Information Technologies Ltd
404,00 ILA
+0,57%
(+2,30) 1 ngày
29 thg 5, 13:44:32 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABRA...
Mở
401,70 ILA
Cao
404,00 ILA
Thấp
391,00 ILA
Vốn hoá thị trường
473,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,42 N
Khối lượng
31,02 N
Chỉ số P/E
28,82
Cao nhất trong 52 tuần
572,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
304,00 ILA
EPS
0,14 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
401,70 ILA
Cao
404,00 ILA
Thấp
391,00 ILA
Vốn hoá thị trường
473,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,42 N
Khối lượng
31,02 N
Chỉ số P/E
28,82
Cao nhất trong 52 tuần
572,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
304,00 ILA
EPS
0,14 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Abra Information Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhShai Ozon
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lậpthg 7 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabra-it.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
125,01 Tr
147,81 Tr
161,79 Tr
158,43 Tr
Giá vốn hàng bán
95,24 Tr
114,18 Tr
125,63 Tr
123,52 Tr
Chi phí doanh thu
95,24 Tr
114,18 Tr
125,63 Tr
123,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,02 Tr
25,77 Tr
26,28 Tr
25,69 Tr
Chi phí hoạt động
23,02 Tr
25,77 Tr
26,28 Tr
25,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,27 Tr
139,95 Tr
151,92 Tr
149,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,74 Tr
7,86 Tr
9,87 Tr
9,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,50 Tr
7,49 Tr
247,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,66 Tr
5,13 Tr
7,16 Tr
6,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,82 Tr
5,26 Tr
7,62 Tr
6,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 Tr
1,11 Tr
2,14 Tr
1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,42%
21,56%
29,94%
19,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,05 Tr
3,47 Tr
4,18 Tr
4,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
2,35%
2,58%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
205,00 N
96,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,97 Tr
-1,30 Tr
-8,66 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
-1,10 Tr
-8,56 Tr
-2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,48 Tr
15,68 Tr
13,68 Tr
17,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-150,00 N
-138,00 N

Nghiên cứu