Finance

Danh sách
ABPO:OTCMKTS
ABPRO Holdings Inc
0,40 US$
-0,12%
(-0,00048) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABPO...
Mở
0,42 US$
Cao
0,42 US$
Thấp
0,36 US$
Vốn hoá thị trường
2,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,42 N
Khối lượng
2,43 N
Chỉ số P/E
0,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
EPS
1,05 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,42 US$
Cao
0,42 US$
Thấp
0,36 US$
Vốn hoá thị trường
2,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,42 N
Khối lượng
2,43 N
Chỉ số P/E
0,38
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
EPS
1,05 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ABPRO Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhWoburn, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webabpro.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
243,00 N
108,00 N
13,00 N
9,00 N
Chi phí doanh thu
243,00 N
108,00 N
13,00 N
9,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 Tr
1,79 Tr
920,00 N
1,17 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 Tr
1,79 Tr
920,00 N
1,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,90 Tr
933,00 N
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
-1,90 Tr
-933,00 N
-1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,00 N
7,35 Tr
-94,00 N
219,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,66 Tr
5,64 Tr
-1,03 Tr
-940,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
5,44 Tr
-1,03 Tr
-940,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,66 Tr
5,64 Tr
-1,03 Tr
-940,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 N
3,00 N
22,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-193,00 N
-24,00 N
-23,00 N
-23,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-187,00 N
-21,00 N
-1,00 N
16,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,33 Tr
-1,89 Tr
-930,00 N
-1,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google