Finance

Danh sách
ABP:BIT
Azienda Bresciana Petroli Nocivelli SpA
5,95 €
-1,65%
(-0,10) 1 ngày
2 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABP...
Mở
6,05 €
Cao
6,05 €
Thấp
5,70 €
Vốn hoá thị trường
197,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,21 N
Khối lượng
20,75 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
14,84
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,98 €
EPS
0,40 €
Số nhân viên
81
Mở
6,05 €
Cao
6,05 €
Thấp
5,70 €
Vốn hoá thị trường
197,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,21 N
Khối lượng
20,75 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
14,84
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,98 €
EPS
0,40 €
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azienda Bresciana Petroli Nocivelli SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
20,26 Tr
20,26 Tr
21,66 Tr
21,66 Tr
Giá vốn hàng bán
14,73 Tr
14,73 Tr
13,98 Tr
13,98 Tr
Chi phí doanh thu
14,73 Tr
14,73 Tr
13,98 Tr
13,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 Tr
1,49 Tr
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
2,65 Tr
2,65 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,38 Tr
17,38 Tr
16,85 Tr
16,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,88 Tr
2,88 Tr
4,81 Tr
4,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
353,22 N
353,22 N
318,40 N
318,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,35 Tr
3,35 Tr
5,10 Tr
5,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,35 Tr
3,35 Tr
5,10 Tr
5,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
900,17 N
900,17 N
1,44 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,89%
26,89%
28,32%
28,32%
Chi phí hoạt động khác
585,49 N
585,49 N
702,63 N
702,63 N
Thu nhập ròng
2,45 Tr
2,45 Tr
3,66 Tr
3,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,08%
12,08%
16,88%
16,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,11 N
135,11 N
601,00
601,00
Chi phí lãi suất
-24,70 N
-24,70 N
-26,96 N
-26,96 N
Chi phí lãi suất ròng
110,41 N
110,41 N
-26,36 N
-26,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,00 N
34,00 N
33,60 N
33,60 N
EBITDA
3,38 Tr
3,34 Tr
5,38 Tr
5,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google