Finance

Danh sách
ABO:EBR
Abo-Group Environment NV
3,00 €
-0,66%
(-0,020) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABO...
Mở
3,02 €
Cao
3,08 €
Thấp
3,00 €
Vốn hoá thị trường
31,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 €
EPS
-0,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,57 Tr
Số nhân viên
762
Mở
3,02 €
Cao
3,08 €
Thấp
3,00 €
Vốn hoá thị trường
31,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 €
EPS
-0,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,57 Tr
Số nhân viên
762
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abo-Group Environment NV
Giám đốc điều hànhFrank De Palmenaer
Số nhân viên762
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webabo-group.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,39 Tr
26,39 Tr
27,29 Tr
27,29 Tr
Giá vốn hàng bán
22,18 Tr
22,18 Tr
24,48 Tr
24,48 Tr
Chi phí doanh thu
22,18 Tr
22,18 Tr
24,48 Tr
24,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 Tr
1,45 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
3,78 Tr
3,78 Tr
2,43 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,95 Tr
25,95 Tr
26,91 Tr
26,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,00 N
438,00 N
377,00 N
377,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
150,50 N
150,50 N
-15,00 N
-15,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
401,50 N
401,50 N
-1,96 Tr
-1,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
362,50 N
362,50 N
-100,50 N
-100,50 N
Chi phí thuế thu nhập
126,00 N
126,00 N
-183,50 N
-183,50 N
Thuế suất hiệu dụng
31,38%
31,38%
9,37%
9,37%
Chi phí hoạt động khác
220,50 N
220,50 N
7,50 N
7,50 N
Thu nhập ròng
257,50 N
257,50 N
-1,67 Tr
-1,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
0,98%
-6,13%
-6,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 N
29,00 N
33,00 N
33,00 N
Chi phí lãi suất
-224,00 N
-224,00 N
-495,50 N
-495,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-195,00 N
-195,00 N
-462,50 N
-462,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,48 Tr
1,48 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
EBITDA
1,24 Tr
1,24 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,50 N
-18,50 N
-10,50 N
-10,50 N
Các ứng dụng của Google