Finance

Danh sách
ABNX:EPA
Abionyx Pharma SA
1,76 €
+0,11%
(+0,0020) 1 ngày
30 thg 9, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABNX...
Mở
1,76 €
Cao
1,79 €
Thấp
1,74 €
Vốn hoá thị trường
76,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
177,22 N
Khối lượng
43,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
EPS
-0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,74 Tr
Số nhân viên
49
Mở
1,76 €
Cao
1,79 €
Thấp
1,74 €
Vốn hoá thị trường
76,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
177,22 N
Khối lượng
43,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 €
EPS
-0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,74 Tr
Số nhân viên
49
Giới thiệu về Abionyx Pharma SA
Giám đốc điều hànhCyrille Tupin
Số nhân viên49
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabionyx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,06 Tr
1,06 Tr
972,00 N
972,00 N
Giá vốn hàng bán
945,50 N
945,50 N
819,00 N
819,00 N
Chi phí doanh thu
945,50 N
945,50 N
819,00 N
819,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
346,00 N
346,00 N
413,00 N
413,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
938,00 N
938,00 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,28 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 Tr
2,22 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 N
11,00 N
-19,00 N
-19,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 N
4,00 N
500,00
500,00
Thuế suất hiệu dụng
-0,35%
-0,35%
-0,03%
-0,03%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Thu nhập ròng
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-108,82%
-108,82%
-166,87%
-166,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,50 N
8,50 N
18,50 N
18,50 N
Chi phí lãi suất
-26,50 N
-26,50 N
-16,00 N
-16,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 N
-18,00 N
2,50 N
2,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-1,58 Tr
-1,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google