Finance

Danh sách
ABMM:IDX
ABM Investama Tbk PT
2.500,00 IDR
+0,81%
(+20,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:05:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABMM...
Mở
2.500 IDR
Cao
2.700 IDR
Thấp
2.390 IDR
Vốn hoá thị trường
6,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
762,44 N
Khối lượng
1,63 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
24 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
3.190 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
EPS
538 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
10 N
Mở
2.500 IDR
Cao
2.700 IDR
Thấp
2.390 IDR
Vốn hoá thị trường
6,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
762,44 N
Khối lượng
1,63 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
24 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
3.190 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
EPS
538 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ABM Investama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
274,76 Tr
256,52 Tr
222,66 Tr
283,55 Tr
Giá vốn hàng bán
243,71 Tr
214,15 Tr
209,79 Tr
257,86 Tr
Chi phí doanh thu
243,71 Tr
214,15 Tr
209,79 Tr
257,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,47 Tr
16,78 Tr
11,83 Tr
19,48 Tr
Chi phí hoạt động
13,95 Tr
7,21 Tr
8,08 Tr
20,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
257,65 Tr
221,36 Tr
217,87 Tr
277,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,10 Tr
35,16 Tr
4,78 Tr
5,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-14,59 Tr
14,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,08 Tr
32,85 Tr
14,05 Tr
28,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,68 Tr
32,18 Tr
13,31 Tr
43,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,49 Tr
4,57 Tr
-832,87 N
3,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,29%
13,92%
-5,93%
12,96%
Chi phí hoạt động khác
470,72 N
-9,57 Tr
-3,74 Tr
610,22 N
Thu nhập ròng
14,64 Tr
28,23 Tr
14,43 Tr
24,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
11,01%
6,48%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,03 Tr
1,39 Tr
1,10 Tr
1,01 Tr
Chi phí lãi suất
-18,40 Tr
-19,79 Tr
-1,36 Tr
-29,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,37 Tr
-18,40 Tr
-262,84 N
-28,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,96 Tr
63,32 Tr
32,24 Tr
33,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
740,47 N
-740,47 N
Các ứng dụng của Google