Finance

Danh sách
ABMINTLLTD:NSE
Abm International Ltd
49,98 ₹
-2,00%
(-1,02) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABMINTLLTD...
Mở
49,98 ₹
Cao
49,98 ₹
Thấp
49,98 ₹
Vốn hoá thị trường
470,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
EPS
-2,18 ₹
Số nhân viên
7
Mở
49,98 ₹
Cao
49,98 ₹
Thấp
49,98 ₹
Vốn hoá thị trường
470,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
EPS
-2,18 ₹
Số nhân viên
7
Giới thiệu về Abm International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,60 Tr
153,26 Tr
143,71 Tr
104,53 Tr
Giá vốn hàng bán
107,10 Tr
184,67 Tr
122,66 Tr
94,69 Tr
Chi phí doanh thu
107,10 Tr
184,67 Tr
122,66 Tr
94,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 Tr
1,43 Tr
3,34 Tr
1,31 Tr
Chi phí hoạt động
2,14 Tr
2,29 Tr
5,98 Tr
3,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,24 Tr
186,96 Tr
128,63 Tr
98,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,64 Tr
-33,70 Tr
15,08 Tr
6,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
1,10 Tr
1,28 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,06 Tr
-33,45 Tr
15,36 Tr
6,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,06 Tr
-33,45 Tr
15,36 Tr
6,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 N
-
-1,58 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,37%
-
-10,28%
-
Chi phí hoạt động khác
728,00 N
763,00 N
2,72 Tr
2,16 Tr
Thu nhập ròng
-4,08 Tr
-33,45 Tr
16,94 Tr
6,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,90%
-21,82%
11,78%
6,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-566,00 N
-804,00 N
-992,00 N
-603,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-566,00 N
-804,00 N
-992,00 N
-603,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,00 N
100,00 N
-86,00 N
100,00 N
EBITDA
-4,54 Tr
-33,62 Tr
15,13 Tr
6,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google