Finance

Danh sách
ABM:NYSE
ABM Industries Inc
48,49 US$
-0,98%
(-0,48) 1 ngày
48,49 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABM...
Mở
48,83 US$
Cao
49,18 US$
Thấp
48,33 US$
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
504,75 N
Khối lượng
428,59 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
51,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,96 US$
EPS
2,77 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,62 Tr
Số nhân viên
113 N
Mở
48,83 US$
Cao
49,18 US$
Thấp
48,33 US$
Vốn hoá thị trường
2,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
504,75 N
Khối lượng
428,59 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
51,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,96 US$
EPS
2,77 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,62 Tr
Số nhân viên
113 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ABM Industries Inc. is a American facility management provider in the United States founded in 1909 by Morris Rosenberg in San Francisco, California. ABM provides facility services in areas such as electrical, lighting, energy, facility engineering, electrification, heating, ventilation, air conditioning, mechanical, janitorial services, landscape, grounds, parking, and transportation. Wikipedia
Giới thiệu về ABM Industries Inc
Giám đốc điều hànhScott Salmirs
Số nhân viên113 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webabm.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ABM trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ABM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 48,49 US$
58,00 US$ (+19,61%)
Trung bình
53,92 US$ (+11,20%)
Thấp nhất
49,00 US$ (+1,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jasper Bibb
Truist Financial
Hold
Maintained
49,00 US$
+1,1%
09/14/2026
Tate Sullivan
Maxim Group
Buy
Reiterated
58,00 US$
+19,6%
09/09/2026
Faiza Alwy
Deutsche Bank
Hold
Reiterated
54,00 US$
+11,4%
09/09/2026
Joshua Chan
UBS
Hold
Maintained
51,50 US$
+6,2%
09/09/2026
Andrew Wittmann
Robert W. Baird
Hold
Maintained
53,00 US$
+9,3%
09/09/2026
David C Silver
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
58,00 US$
+19,6%
09/09/2026
Tim Mulrooney
William Blair
Hold
Maintained
-
-
09/09/2026
Marc Riddick
Sidoti
Buy
Maintained
68,00 US$
+40,2%
03/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,04 US$ / 1,01 US$
+2,58%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,32 T / 2,32 T
-0,10%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,30 T
2,24 T
2,29 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
1,98 T
2,01 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
1,98 T
2,01 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,60 Tr
169,80 Tr
171,10 Tr
171,30 Tr
Chi phí hoạt động
279,20 Tr
181,70 Tr
187,00 Tr
186,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,17 T
2,20 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,20 Tr
78,30 Tr
90,00 Tr
99,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
200,00 N
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,40 Tr
52,20 Tr
59,70 Tr
63,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
55,90 Tr
62,80 Tr
71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,60 Tr
13,40 Tr
16,60 Tr
13,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
25,67%
27,81%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,80 Tr
38,80 Tr
43,10 Tr
49,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
1,73%
1,88%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,88
0,83
0,90
1,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,30 Tr
-24,00 Tr
-28,10 Tr
-29,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,30 Tr
-24,00 Tr
-28,10 Tr
-29,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,90 Tr
104,00 Tr
120,20 Tr
129,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-100,00 N
-100,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google