Finance

Danh sách
Tại sao ABLEGRP tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
ABLEGRP:KLSE
AbleGroup Bhd
0,10 MYR
+5,26%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 10:30:39 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABLEGRP...
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
25,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,45 N
Khối lượng
51,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,90 Tr
Số nhân viên
12
Mở
0,10 MYR
Cao
0,10 MYR
Thấp
0,10 MYR
Vốn hoá thị trường
25,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,45 N
Khối lượng
51,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,90 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AbleGroup Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
776,00 N
925,19 N
541,00 N
866,00 N
Giá vốn hàng bán
548,00 N
407,62 N
406,00 N
619,00 N
Chi phí doanh thu
548,00 N
407,62 N
406,00 N
619,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,00 N
516,07 N
393,00 N
453,00 N
Chi phí hoạt động
225,00 N
509,20 N
268,00 N
300,00 N
Tổng chi phí hoạt động
773,00 N
916,82 N
674,00 N
919,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,00 N
8,37 N
-133,00 N
-53,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-84,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,00 N
102,32 N
-99,00 N
-17,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,00 N
29,68 N
-99,00 N
-17,00 N
Chi phí thuế thu nhập
28,00 N
28,00 N
21,00 N
21,00 N
Thuế suất hiệu dụng
84,85%
27,37%
-21,21%
-123,53%
Chi phí hoạt động khác
-169,00 N
-71,25 N
-125,00 N
-153,00 N
Thu nhập ròng
5,00 N
74,32 N
-120,00 N
-38,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,64%
8,03%
-22,18%
-4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 N
25,57 N
41,00 N
42,00 N
Chi phí lãi suất
-9,00 N
-4,18 N
-7,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
30,00 N
21,39 N
34,00 N
36,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,00 N
12,22 N
-129,00 N
-50,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google