Finance

Danh sách
ABLBL:NSE
Aditya Birla Lifestyle Brands Ltd
72,20 ₹
-0,36%
(-0,26) 1 ngày
12 thg 10, 13:20:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABLBL...
Mở
73,00 ₹
Cao
74,47 ₹
Thấp
71,86 ₹
Vốn hoá thị trường
87,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
834,67 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
49,61
Cao nhất trong 52 tuần
142,82 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,10 ₹
EPS
1,46 ₹
Số nhân viên
21 N
Mở
73,00 ₹
Cao
74,47 ₹
Thấp
71,86 ₹
Vốn hoá thị trường
87,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
834,67 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
49,61
Cao nhất trong 52 tuần
142,82 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
71,10 ₹
EPS
1,46 ₹
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aditya Birla Lifestyle Brands Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,8 N
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webablbl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,38 T
23,43 T
21,74 T
20,46 T
Giá vốn hàng bán
8,61 T
9,69 T
10,54 T
7,97 T
Chi phí doanh thu
8,61 T
9,69 T
10,54 T
7,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 T
4,73 T
7,27 T
4,41 T
Chi phí hoạt động
10,69 T
11,66 T
9,33 T
11,45 T
Tổng chi phí hoạt động
19,30 T
21,35 T
19,87 T
19,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
2,08 T
1,87 T
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
211,20 Tr
190,50 Tr
-482,70 Tr
184,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
310,70 Tr
905,10 Tr
704,50 Tr
391,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,70 Tr
1,32 T
662,50 Tr
391,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,30 Tr
215,00 Tr
159,10 Tr
101,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
23,75%
22,58%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
4,90 T
4,89 T
-51,50 Tr
5,00 T
Thu nhập ròng
234,40 Tr
690,10 Tr
545,40 Tr
290,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,15%
2,95%
2,51%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,82
0,50
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
585,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-978,30 Tr
-953,60 Tr
-862,80 Tr
-832,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-978,30 Tr
-953,60 Tr
-277,10 Tr
-832,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,09 T
2,04 T
2,10 T
2,04 T
EBITDA
2,99 T
2,54 T
2,41 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google