Finance

Danh sách
ABIT:OTCMKTS
Athena Bitcoin Global
0,00010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABIT...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
204,75 N
Khối lượng giao dịch trung bình
425,66 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,10 T
Số nhân viên
65
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
204,75 N
Khối lượng giao dịch trung bình
425,66 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,10 T
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Athena Bitcoin Global
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhReno, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
62,81 Tr
57,41 Tr
41,74 Tr
37,18 Tr
Giá vốn hàng bán
55,03 Tr
50,20 Tr
40,03 Tr
35,01 Tr
Chi phí doanh thu
55,03 Tr
50,20 Tr
40,03 Tr
35,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
392,00 N
431,00 N
272,00 N
455,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,92 Tr
3,66 Tr
6,85 Tr
1,89 Tr
Chi phí hoạt động
5,41 Tr
4,34 Tr
6,89 Tr
2,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,44 Tr
54,55 Tr
46,92 Tr
37,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
2,87 Tr
-5,17 Tr
-280,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-355,00 N
-1,15 Tr
306,00 N
-123,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,76 Tr
-3,05 Tr
-9,05 Tr
-409,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 Tr
1,55 Tr
-4,91 Tr
-409,00 N
Chi phí thuế thu nhập
383,00 N
-603,00 N
-1,46 Tr
58,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
19,74%
16,13%
-14,18%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
254,00 N
-234,00 N
112,00 N
Thu nhập ròng
1,38 Tr
-2,45 Tr
-7,59 Tr
-467,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,20%
-4,27%
-18,18%
-1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-250,00 N
-170,00 N
-43,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-250,00 N
-170,00 N
-43,00 N
-6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,19 Tr
5,29 Tr
-2,84 Tr
1,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,00 N
-
-
49,00 N
Các ứng dụng của Google