Finance

Danh sách
Tại sao ABINFRA tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
ABINFRA:NSE
A B Infrabuild Ltd
13,27 ₹
+4,00%
(+0,51) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABINFRA...
Mở
12,75 ₹
Cao
13,39 ₹
Thấp
12,34 ₹
Vốn hoá thị trường
8,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
303,32 N
Khối lượng
559,94 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,55
Cao nhất trong 52 tuần
23,56 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 ₹
EPS
0,27 ₹
Số nhân viên
34
Mở
12,75 ₹
Cao
13,39 ₹
Thấp
12,34 ₹
Vốn hoá thị trường
8,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
303,32 N
Khối lượng
559,94 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,55
Cao nhất trong 52 tuần
23,56 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 ₹
EPS
0,27 ₹
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A B Infrabuild Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
373,03 Tr
744,08 Tr
839,33 Tr
762,51 Tr
Giá vốn hàng bán
297,43 Tr
606,09 Tr
664,18 Tr
613,11 Tr
Chi phí doanh thu
297,43 Tr
606,09 Tr
664,18 Tr
613,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,82 Tr
9,62 Tr
38,22 Tr
11,55 Tr
Chi phí hoạt động
33,00 Tr
41,19 Tr
67,56 Tr
57,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
330,42 Tr
647,28 Tr
731,74 Tr
670,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,61 Tr
96,80 Tr
107,59 Tr
91,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,48 Tr
8,98 Tr
-44,12 Tr
12,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,86 Tr
83,00 Tr
81,76 Tr
72,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,51 Tr
83,02 Tr
80,88 Tr
72,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,54 Tr
21,79 Tr
22,06 Tr
18,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,15%
26,25%
26,98%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
13,17 Tr
19,29 Tr
15,98 Tr
31,79 Tr
Thu nhập ròng
21,31 Tr
61,21 Tr
59,70 Tr
53,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
8,23%
7,11%
7,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,58 Tr
-22,76 Tr
-15,97 Tr
-32,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,58 Tr
-22,76 Tr
17,39 Tr
-32,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,00 Tr
12,27 Tr
13,83 Tr
14,24 Tr
EBITDA
54,48 Tr
110,33 Tr
120,05 Tr
104,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google