Finance

Danh sách
ABI:CVE
Abcourt Mines Inc
0,065 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABI...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
75,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,84 N
Khối lượng
877,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
75,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,84 N
Khối lượng
877,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abcourt Mines Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webabcourt.info
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
4,89 Tr
7,88 Tr
Giá vốn hàng bán
606,51 N
5,04 Tr
5,53 Tr
12,85 Tr
Chi phí doanh thu
606,51 N
5,04 Tr
5,53 Tr
12,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
1,38 Tr
760,87 N
1,47 Tr
Chi phí hoạt động
4,54 Tr
1,63 Tr
-39,45 N
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,14 Tr
6,67 Tr
5,50 Tr
14,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,14 Tr
-6,67 Tr
-605,94 N
-6,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
404,07 N
-
-
554,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
-7,52 Tr
-1,61 Tr
-7,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,51 Tr
-7,90 Tr
-1,61 Tr
-7,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-338,67 N
-
-470,83 N
-160,01 N
Thuế suất hiệu dụng
6,77%
-
29,22%
2,03%
Chi phí hoạt động khác
353,12 N
-
-902,00 N
-1,03 Tr
Thu nhập ròng
-4,66 Tr
-7,52 Tr
-1,14 Tr
-7,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-23,32%
-97,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,04 N
44,40 N
57,86 N
96,60 N
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,27 Tr
-1,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
228,04 N
-956,09 N
-1,21 Tr
-1,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,02 Tr
-6,47 Tr
-403,51 N
-6,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-382,79 N
-
-
Các ứng dụng của Google