Finance

Danh sách
ABG:NYSE
Asbury Automotive Group Inc
167,77 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABG...
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,12 N
Khối lượng
50,00
Chỉ số P/E
6,28
Cao nhất trong 52 tuần
258,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,84 US$
EPS
26,71 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,95 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,12 N
Khối lượng
50,00
Chỉ số P/E
6,28
Cao nhất trong 52 tuần
258,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
165,84 US$
EPS
26,71 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,95 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asbury Automotive Group is an American company based in the Atlanta area that operates auto dealerships in various parts of the United States. Founded in 1995, it was ranked No. 242 on the 2025 Fortune 500 list. With 148 dealerships and 198 franchises representing 31 American, European, and Asian brands, it is the third largest automotive retailer in the United States as of March 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Asbury Automotive Group Inc
Giám đốc điều hànhDaniel Clara
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhDuluth, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ABG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ABG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 167,77 US$
300,00 US$ (+78,82%)
Trung bình
223,67 US$ (+33,32%)
Thấp nhất
184,00 US$ (+9,67%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joseph Spak
UBS
Hold
Maintained
193,00 US$
+15%
10/07/2026
Rajat Gupta CFA
J.P. Morgan
Sell
Maintained
185,00 US$
+10,3%
10/06/2026
John Babcock
Barclays
Hold
Maintained
230,00 US$
+37,1%
10/06/2026
Daniela Haigian
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
184,00 US$
+9,7%
10/05/2026
Glenn Chin
Seaport Global
Buy
Upgraded
300,00 US$
+78,8%
09/07/2026
Robert Saltzman‏
UBS
Hold
Reiterated
250,00 US$
+49%
08/12/2026
Michael Ward
Citi
Hold
Maintained
250,00 US$
+49%
07/31/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Initiated
202,00 US$
+20,4%
05/27/2026
Andrew Percoco
Morgan Stanley
Hold
Maintained
220,00 US$
+31,1%
05/07/2026
Alexander Perry
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
235,00 US$
+40,1%
04/29/2026
Aaron Spychalla
Craig-Hallum
Hold
Maintained
230,00 US$
+37,1%
04/29/2026
Ryan Sigdahl
Craig-Hallum
Hold
Maintained
230,00 US$
+37,1%
04/29/2026
Jeff Lick
Stephens
Buy
Reiterated
254,00 US$
+51,4%
04/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
6,82 US$ / 6,31 US$
+8,13%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,38 T / 4,49 T
-2,26%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 T
4,68 T
4,11 T
4,38 T
Giá vốn hàng bán
3,99 T
3,87 T
3,37 T
3,62 T
Chi phí doanh thu
4,00 T
3,88 T
3,39 T
3,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
517,50 Tr
528,00 Tr
510,40 Tr
506,40 Tr
Chi phí hoạt động
538,70 Tr
551,00 Tr
533,00 Tr
529,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,54 T
4,43 T
3,92 T
4,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,90 Tr
242,00 Tr
193,90 Tr
223,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
200,20 Tr
82,70 Tr
250,60 Tr
151,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,80 Tr
164,00 Tr
124,80 Tr
155,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,10 Tr
22,70 Tr
62,80 Tr
36,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
27,45%
25,06%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
147,10 Tr
60,00 Tr
187,80 Tr
114,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,06%
1,28%
4,57%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,17
6,67
5,37
6,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-78,10 Tr
-69,00 Tr
-68,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,00 Tr
-78,10 Tr
-69,00 Tr
-68,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,20 Tr
23,00 Tr
22,60 Tr
23,10 Tr
EBITDA
285,10 Tr
265,00 Tr
216,50 Tr
246,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,70 Tr
-34,40 Tr
-125,80 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google