Finance

Danh sách
ABF:LON
Associated British Foods plc
1.879,00 GBX
+1,02%
(+19,00) 1 ngày
30 thg 9, 12:52:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABF...
Mở
1.871,50 GBX
Cao
1.898,35 GBX
Thấp
1.868,00 GBX
Vốn hoá thị trường
13,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,17 N
Khối lượng
95,23 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
16,61 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.359,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.729,45 GBX
EPS
1,33 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
702,95 Tr
Số nhân viên
138 N
Mở
1.871,50 GBX
Cao
1.898,35 GBX
Thấp
1.868,00 GBX
Vốn hoá thị trường
13,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,17 N
Khối lượng
95,23 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
16,61 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.359,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.729,45 GBX
EPS
1,33 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
702,95 Tr
Số nhân viên
138 N
Hồ sơ
Associated British Foods plc is a British multinational food processing and retailing company headquartered in London, England. Its ingredients division is the world's fourth-largest producer of sugar and second-largest producer of baker's yeast, and is a major producer of other ingredients including emulsifiers, enzymes and lactose. Its grocery division is a major manufacturer of both branded and private label grocery products and includes the brands Mazola, Ovaltine, Ryvita, Jordans, Kingsmill and Twinings. Its retail division, Primark, has some 384 stores across several countries, predominantly Germany, Ireland, Netherlands, Spain, and the UK. ACH Food Companies is an American subsidiary. Associated British Foods is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Associated British Foods plc
Giám đốc điều hànhGeorge G. Weston
Số nhân viên138 N
Ngày thành lậpthg 11 1935
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webabf.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
4,98 T
4,98 T
4,74 T
4,74 T
Giá vốn hàng bán
4,57 T
4,57 T
4,42 T
4,42 T
Chi phí doanh thu
4,57 T
4,57 T
4,42 T
4,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-33,50 Tr
-33,50 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-33,50 Tr
-33,50 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
4,54 T
4,54 T
4,42 T
4,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
440,00 Tr
440,00 Tr
314,50 Tr
314,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-10,00 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
360,50 Tr
360,50 Tr
316,00 Tr
316,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
422,00 Tr
422,00 Tr
317,00 Tr
317,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,50 Tr
102,50 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,43%
28,43%
29,75%
29,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
252,50 Tr
252,50 Tr
222,50 Tr
222,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
5,08%
4,70%
4,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
10,00 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
-24,00 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
613,50 Tr
613,50 Tr
488,50 Tr
488,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 Tr
19,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Các ứng dụng của Google