Finance

Danh sách
ABDL:NSE
Allied Blenders and Distillers Ltd
691,00 ₹
-0,47%
(-3,25) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABDL...
Mở
699,80 ₹
Cao
714,80 ₹
Thấp
680,85 ₹
Vốn hoá thị trường
194,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
888,08 N
Khối lượng
845,15 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
88,21
Cao nhất trong 52 tuần
753,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
382,10 ₹
EPS
7,83 ₹
Số nhân viên
929
Mở
699,80 ₹
Cao
714,80 ₹
Thấp
680,85 ₹
Vốn hoá thị trường
194,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
888,08 N
Khối lượng
845,15 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
1,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
88,21
Cao nhất trong 52 tuần
753,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
382,10 ₹
EPS
7,83 ₹
Số nhân viên
929
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Allied Blenders & Distillers is an Indian-made foreign liquor company, headquartered in Mumbai, India. It is a major distributor of whiskey, rum, vodka, brandy and other spirits, and exports to 22 countries around the world. Wikipedia
Giới thiệu về Allied Blenders and Distillers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên929
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabdindia.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,79 T / 10,12 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,92 T
10,03 T
10,07 T
9,79 T
Giá vốn hàng bán
5,52 T
5,39 T
5,47 T
5,29 T
Chi phí doanh thu
5,52 T
5,39 T
5,47 T
5,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
639,44 Tr
529,35 Tr
2,26 T
630,45 Tr
Chi phí hoạt động
3,31 T
3,47 T
3,17 T
3,57 T
Tổng chi phí hoạt động
8,83 T
8,86 T
8,64 T
8,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,17 T
1,43 T
926,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,57 Tr
11,99 Tr
-6,32 Tr
46,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
838,70 Tr
890,99 Tr
1,03 T
678,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
838,70 Tr
922,86 Tr
994,68 Tr
678,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
209,52 Tr
253,58 Tr
649,31 Tr
224,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,98%
28,46%
63,31%
33,05%
Chi phí hoạt động khác
2,51 T
2,75 T
621,32 Tr
2,72 T
Thu nhập ròng
643,10 Tr
664,79 Tr
409,74 Tr
492,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
6,63%
4,07%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,23
2,46
1,46
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-298,09 Tr
-261,77 Tr
-511,76 Tr
-294,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-298,09 Tr
-261,77 Tr
-478,97 Tr
-294,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,00 Tr
184,53 Tr
286,58 Tr
227,92 Tr
EBITDA
1,25 T
1,31 T
1,62 T
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google