Finance

Danh sách
ABDA:IDX
Asuransi Bina Dana Arta Tbk PT
5.025,00 IDR
+0,70%
(+35,00) 1 ngày
4 thg 11, 15:29:12 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABDA...
Mở
4.990 IDR
Cao
5.025 IDR
Thấp
4.990 IDR
Vốn hoá thị trường
3,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,76 N
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
22,98
Cao nhất trong 52 tuần
5.475 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.230 IDR
EPS
219 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,81 Tr
Số nhân viên
366
Mở
4.990 IDR
Cao
5.025 IDR
Thấp
4.990 IDR
Vốn hoá thị trường
3,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,76 N
Khối lượng
300,00
Chỉ số P/E
22,98
Cao nhất trong 52 tuần
5.475 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.230 IDR
EPS
219 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,81 Tr
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Bina Dana Arta Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webmyoona.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
177,08 T
317,24 T
271,57 T
366,30 T
Giá vốn hàng bán
358,49 T
256,58 T
203,43 T
290,00 T
Chi phí doanh thu
358,49 T
256,58 T
203,43 T
290,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-228,08 T
21,24 T
1,33 T
-22,58 T
Chi phí hoạt động
-205,38 T
24,53 T
1,15 T
18,88 T
Tổng chi phí hoạt động
153,11 T
281,10 T
204,58 T
308,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,97 T
36,14 T
66,98 T
57,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
938,42 Tr
515,29 Tr
681,44 Tr
4,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,47 T
36,65 T
67,67 T
62,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,25 T
36,65 T
67,67 T
62,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-12,37 T
7,02 T
11,92 T
13,13 T
Thuế suất hiệu dụng
-50,57%
19,16%
17,62%
21,13%
Chi phí hoạt động khác
17,90 T
300,95 Tr
517,92 Tr
43,74 T
Thu nhập ròng
36,84 T
29,63 T
55,74 T
48,99 T
Biên lợi nhuận ròng
20,80%
9,34%
20,53%
13,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,80 T
2,98 T
-701,44 Tr
-2,28 T
EBITDA
27,72 T
38,84 T
69,57 T
60,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google