Finance

Danh sách
ABCOTS:NSE
A B Cotspin India Ltd
193,75 ₹
+1,62%
(+3,08) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABCOTS...
Mở
190,67 ₹
Cao
195,99 ₹
Thấp
185,90 ₹
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,25 N
Khối lượng
2,69 N
Chỉ số P/E
30,32
Cao nhất trong 52 tuần
467,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
181,73 ₹
EPS
6,39 ₹
Số nhân viên
370
Mở
190,67 ₹
Cao
195,99 ₹
Thấp
185,90 ₹
Vốn hoá thị trường
4,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,25 N
Khối lượng
2,69 N
Chỉ số P/E
30,32
Cao nhất trong 52 tuần
467,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
181,73 ₹
EPS
6,39 ₹
Số nhân viên
370
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A B Cotspin India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên370
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabcotspin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,38 Tr
772,35 Tr
1,04 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
298,54 Tr
566,93 Tr
865,17 Tr
779,35 Tr
Chi phí doanh thu
298,54 Tr
566,93 Tr
865,17 Tr
779,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,77 Tr
27,91 Tr
22,77 Tr
34,46 Tr
Chi phí hoạt động
135,95 Tr
151,41 Tr
126,66 Tr
144,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
434,48 Tr
718,34 Tr
991,83 Tr
923,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,90 Tr
54,01 Tr
50,35 Tr
86,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
482,00 N
20,37 Tr
-22,34 Tr
10,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,64 Tr
46,03 Tr
27,15 Tr
68,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,64 Tr
46,03 Tr
25,19 Tr
68,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,44 Tr
13,31 Tr
7,59 Tr
17,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,38%
28,91%
27,96%
25,37%
Chi phí hoạt động khác
66,44 Tr
83,28 Tr
64,76 Tr
76,00 Tr
Thu nhập ròng
36,20 Tr
32,72 Tr
19,56 Tr
51,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
4,24%
1,88%
5,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,74 Tr
-28,36 Tr
-28,37 Tr
-27,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,74 Tr
-28,36 Tr
-2,82 Tr
-27,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,74 Tr
40,22 Tr
39,14 Tr
34,07 Tr
EBITDA
102,93 Tr
75,99 Tr
85,21 Tr
120,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google