Finance

Danh sách
ABAN:NSE
Aban Offshore Ltd Fully Paid Ord. Shrs
16,03 ₹
-1,96%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ABAN...
Mở
16,03 ₹
Cao
16,03 ₹
Thấp
16,03 ₹
Vốn hoá thị trường
936,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,50 N
Khối lượng
9,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,37 Tr
Số nhân viên
27
Mở
16,03 ₹
Cao
16,03 ₹
Thấp
16,03 ₹
Vốn hoá thị trường
936,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,50 N
Khối lượng
9,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,37 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aban Offshore is an Indian multinational offshore drilling services provider headquartered in Chennai. Its services are mainly used by oil companies, especially for ONGC. The company listed on the Bombay Stock Exchange. The group has also ventured into construction, offshore and onshore drilling, wind energy and power generation, Information Technology enabled services, hotels and resorts, tea plantations and in marketing. Wikipedia
Giới thiệu về Aban Offshore Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
913,08 Tr
991,15 Tr
1,65 T
Giá vốn hàng bán
124,49 Tr
136,32 Tr
99,34 Tr
39,76 Tr
Chi phí doanh thu
124,49 Tr
136,32 Tr
99,34 Tr
39,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,77 Tr
142,72 Tr
171,60 Tr
123,80 Tr
Chi phí hoạt động
993,08 Tr
612,11 Tr
918,65 Tr
833,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
748,43 Tr
1,02 T
873,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,83 Tr
164,65 Tr
-26,84 Tr
779,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,54 Tr
84,30 Tr
99,95 Tr
130,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,93 T
216,59 Tr
74,01 Tr
909,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,93 T
216,59 Tr
80,97 Tr
909,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,72 Tr
-78,98 Tr
55,98 Tr
72,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,90%
-36,47%
75,64%
7,92%
Chi phí hoạt động khác
569,16 Tr
216,49 Tr
307,66 Tr
258,51 Tr
Thu nhập ròng
-3,07 T
295,57 Tr
18,03 Tr
837,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-293,43%
32,37%
1,82%
50,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,89 T
-32,01 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,89 T
-32,01 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
252,15 Tr
252,90 Tr
439,39 Tr
451,34 Tr
EBITDA
175,66 Tr
260,85 Tr
268,98 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google