Finance

Danh sách
Tại sao AB9 giảm 9,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
AB9:FRA
ABO Energy GmbH & Co KgaA
1,80 €
-9,55%
(-0,19) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AB9...
Mở
1,94 €
Cao
1,94 €
Thấp
1,80 €
Vốn hoá thị trường
20,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
250,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
Số nhân viên
1 N
Mở
1,94 €
Cao
1,94 €
Thấp
1,80 €
Vốn hoá thị trường
20,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,00
Khối lượng
250,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ABO Energy GmbH & Co. KGaA is a German energy company which develops renewable energy sources. ABO Energy has international offices in France, Finland, Poland, Tanzania, UK, Ireland, Spain, Hungary, Argentina, Canada, Colombia, South Africa, Tunisia and the Netherlands. In Germany, ABO Energy operates at its corporate headquarters in Wiesbaden in Hesse as well as in Ingelheim and in regional offices in Berlin, Rhineland-Palatinate, Lower Saxony, North Rhine-Westphalia, Thuringia, Bavaria, Mecklenburg-Vorpommern and Saarland. As of 2026, the company has about 1,200 employees and is working on projects amounting to over 34 gigawatts worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về ABO Energy GmbH & Co KgaA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaboenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
161,93 Tr
161,93 Tr
102,91 Tr
102,91 Tr
Giá vốn hàng bán
105,55 Tr
105,55 Tr
53,09 Tr
53,09 Tr
Chi phí doanh thu
105,55 Tr
105,55 Tr
53,09 Tr
53,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,78 Tr
29,78 Tr
28,04 Tr
28,04 Tr
Chi phí hoạt động
39,09 Tr
39,09 Tr
35,69 Tr
35,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,64 Tr
144,64 Tr
88,78 Tr
88,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,29 Tr
17,29 Tr
14,12 Tr
14,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-700,50 N
-700,50 N
100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,41 Tr
8,41 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,14 Tr
15,14 Tr
10,34 Tr
10,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,28 Tr
1,28 Tr
3,02 Tr
3,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,27%
15,27%
38,72%
38,72%
Chi phí hoạt động khác
8,18 Tr
8,18 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
Thu nhập ròng
7,12 Tr
7,12 Tr
4,78 Tr
4,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
4,39%
4,64%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,62 Tr
2,62 Tr
845,00 N
845,00 N
Chi phí lãi suất
-3,81 Tr
-3,81 Tr
-4,07 Tr
-4,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 Tr
1,13 Tr
852,00 N
852,00 N
EBITDA
18,37 Tr
18,36 Tr
14,98 Tr
14,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,60 Tr
-1,60 Tr
Các ứng dụng của Google