Finance

Danh sách
AB4:FRA
ABM Industries Inc
43,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 19:55:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AB4...
Mở
42,80 €
Cao
43,00 €
Thấp
42,60 €
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
107,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 €
Số nhân viên
113 N
Mở
42,80 €
Cao
43,00 €
Thấp
42,60 €
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
107,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
32,00 €
Số nhân viên
113 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ABM Industries Inc. is a American facility management provider in the United States founded in 1909 by Morris Rosenberg in San Francisco, California. ABM provides facility services in areas such as electrical, lighting, energy, facility engineering, electrification, heating, ventilation, air conditioning, mechanical, janitorial services, landscape, grounds, parking, and transportation. Wikipedia
Giới thiệu về ABM Industries Inc
Giám đốc điều hànhScott Salmirs
Số nhân viên113 N
Ngày thành lập1909
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webabm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,30 T
2,24 T
2,29 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
1,98 T
2,01 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
1,98 T
2,01 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
266,60 Tr
169,80 Tr
171,10 Tr
171,30 Tr
Chi phí hoạt động
279,20 Tr
181,70 Tr
187,00 Tr
186,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,17 T
2,20 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,20 Tr
78,30 Tr
90,00 Tr
99,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
200,00 N
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,40 Tr
52,20 Tr
59,70 Tr
63,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
55,90 Tr
62,80 Tr
71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,60 Tr
13,40 Tr
16,60 Tr
13,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
25,67%
27,81%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,80 Tr
38,80 Tr
43,10 Tr
49,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
1,73%
1,88%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,88
0,83
0,90
1,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,30 Tr
-24,00 Tr
-28,10 Tr
-29,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,30 Tr
-24,00 Tr
-28,10 Tr
-29,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,90 Tr
104,00 Tr
120,20 Tr
129,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-100,00 N
-100,00 N
-
Các ứng dụng của Google