Finance

Danh sách
AAZ:LON
Anglo Asian Mining Plc
412,50 GBX
-1,32%
(-5,50) 1 ngày
15 thg 10, 11:37:15 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAZ...
Mở
405,00 GBX
Cao
415,00 GBX
Thấp
400,00 GBX
Vốn hoá thị trường
471,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,73 N
Khối lượng
28,32 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
1,87 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
435,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
173,15 GBX
EPS
0,39 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
405,00 GBX
Cao
415,00 GBX
Thấp
400,00 GBX
Vốn hoá thị trường
471,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,73 N
Khối lượng
28,32 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
1,87 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
435,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
173,15 GBX
EPS
0,39 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anglo Asian Mining Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,93 Tr
40,93 Tr
70,59 Tr
70,59 Tr
Giá vốn hàng bán
20,53 Tr
20,53 Tr
31,56 Tr
31,56 Tr
Chi phí doanh thu
20,53 Tr
20,53 Tr
31,56 Tr
31,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,57 Tr
2,57 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Chi phí hoạt động
8,61 Tr
8,61 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,14 Tr
29,14 Tr
35,06 Tr
35,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,79 Tr
11,79 Tr
35,53 Tr
35,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-503,50 N
-503,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,36 Tr
9,36 Tr
34,25 Tr
34,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,66 Tr
10,66 Tr
34,08 Tr
34,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
2,85 Tr
11,19 Tr
11,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,46%
30,46%
32,68%
32,68%
Chi phí hoạt động khác
2,26 Tr
2,26 Tr
413,50 N
413,50 N
Thu nhập ròng
6,51 Tr
6,51 Tr
23,06 Tr
23,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,91%
15,91%
32,66%
32,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 N
83,00 N
134,00 N
134,00 N
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-948,00 N
-948,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,99 Tr
19,99 Tr
37,64 Tr
37,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google