Finance

Danh sách
Tại sao AAZ giảm 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAZ:CVE
Azincourt Energy Corp
0,030 CA$
-14,29%
(-0,0050) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAZ...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
4,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
230,10 N
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,39 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,03 CA$
Cao
0,03 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
4,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
230,10 N
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,39 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azincourt Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
2,03 N
3,15 N
2,42 N
3,24 N
Chi phí doanh thu
2,03 N
3,15 N
2,42 N
3,24 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
475,30 N
467,43 N
406,12 N
463,73 N
Chi phí hoạt động
862,11 N
568,20 N
814,07 N
578,77 N
Tổng chi phí hoạt động
864,14 N
571,35 N
816,49 N
582,01 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-864,14 N
-571,35 N
-816,49 N
-582,01 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,68 N
-16,22 N
-23,64 N
108,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-874,63 N
-583,83 N
-831,42 N
-457,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-882,68 N
-583,83 N
-831,42 N
-457,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-874,63 N
-583,83 N
-831,42 N
-457,52 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,14 N
3,74 N
8,71 N
16,18 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,14 N
3,74 N
8,71 N
16,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-864,14 N
-422,33 N
-667,47 N
-433,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google