Finance

Danh sách
AAWH:OTCMKTS
Ascend Wellness Holdings Inc
0,43 US$
+0,67%
(+0,0029) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAWH...
Mở
0,43 US$
Cao
0,45 US$
Thấp
0,42 US$
Vốn hoá thị trường
83,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,93 N
Khối lượng
140,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
EPS
-0,56 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,43 US$
Cao
0,45 US$
Thấp
0,42 US$
Vốn hoá thị trường
83,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,93 N
Khối lượng
140,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
EPS
-0,56 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ascend Wellness Holdings, Inc. is an American vertically integrated cannabis operator with operations in multiple states. The company's business includes the cultivation, manufacturing, and retail distribution of cannabis products. It is publicly traded on the Canadian Securities Exchange under the symbol AAWH.U and OTCQX under the symbol AAWH. Wikipedia
Giới thiệu về Ascend Wellness Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,73 Tr
120,55 Tr
116,93 Tr
126,12 Tr
Giá vốn hàng bán
81,13 Tr
75,42 Tr
72,05 Tr
80,63 Tr
Chi phí doanh thu
81,13 Tr
75,42 Tr
72,05 Tr
80,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,08 Tr
32,84 Tr
32,27 Tr
29,68 Tr
Chi phí hoạt động
44,93 Tr
46,10 Tr
42,47 Tr
40,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,06 Tr
121,52 Tr
114,52 Tr
120,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
-971,00 N
2,41 Tr
5,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
341,00 N
189,00 N
121,00 N
-6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,55 Tr
-32,47 Tr
-17,59 Tr
-15,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,55 Tr
-16,27 Tr
-17,72 Tr
-15,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,28 Tr
16,24 Tr
11,91 Tr
-5,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-90,65%
-50,01%
-67,71%
36,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,82 Tr
-48,70 Tr
-29,49 Tr
-9,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,70%
-40,40%
-25,22%
-7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,05
-0,19
-0,12
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,56 Tr
-15,48 Tr
-20,25 Tr
-20,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,56 Tr
-15,48 Tr
-20,25 Tr
-20,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,84 Tr
13,25 Tr
10,20 Tr
10,53 Tr
EBITDA
7,91 Tr
11,46 Tr
11,55 Tr
17,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-137,00 N
-
Các ứng dụng của Google