Finance

Danh sách
AAVAS:NSE
Aavas Financiers Ltd
1.210,00 ₹
-0,16%
(-1,90) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAVAS...
Mở
1.207,00 ₹
Cao
1.211,00 ₹
Thấp
1.167,20 ₹
Vốn hoá thị trường
94,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,41 N
Khối lượng
280,17 N
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.771,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060,40 ₹
EPS
86,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,11 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.207,00 ₹
Cao
1.211,00 ₹
Thấp
1.167,20 ₹
Vốn hoá thị trường
94,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,41 N
Khối lượng
280,17 N
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.771,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060,40 ₹
EPS
86,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,11 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aavas Financiers, also known as Aavas, is a housing finance company headquartered in Jaipur, Rajasthan. Founded on February 23, 2011, it provides home loan in rural and semi-urban locations across India. As of 2026, the company maintains 443 branches spread across 11 states. Wikipedia
Giới thiệu về Aavas Financiers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,65 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhJaipur, Rajasthan, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webaavas.in
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
21,51 ₹ / 21,63 ₹
-0,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,04 T / 4,26 T
-5,24%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,84 T
3,92 T
4,34 T
4,04 T
Giá vốn hàng bán
29,23 Tr
22,86 Tr
49,59 Tr
25,72 Tr
Chi phí doanh thu
29,23 Tr
22,86 Tr
49,59 Tr
25,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,14 T
1,40 T
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,70 T
1,71 T
1,99 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,73 T
2,04 T
1,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 T
2,19 T
2,30 T
2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,11 T
2,19 T
2,31 T
2,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 T
2,19 T
2,30 T
2,20 T
Chi phí thuế thu nhập
472,94 Tr
492,78 Tr
490,93 Tr
488,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
22,47%
21,27%
22,19%
Chi phí hoạt động khác
461,36 Tr
453,60 Tr
471,24 Tr
482,38 Tr
Thu nhập ròng
1,64 T
1,70 T
1,82 T
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
42,70%
43,35%
41,83%
42,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
20,55
21,32
22,78
21,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
107,13 Tr
111,12 Tr
119,45 Tr
110,50 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google