Finance

Danh sách
AAV:TSE
Advantage Energy Ltd
10,50 CA$
-0,10%
(-0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAV...
Mở
10,42 CA$
Cao
10,54 CA$
Thấp
10,40 CA$
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
735,33 N
Khối lượng
921,47 N
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CA$
EPS
0,49 CA$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,30 Tr
Số nhân viên
99
Mở
10,42 CA$
Cao
10,54 CA$
Thấp
10,40 CA$
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
735,33 N
Khối lượng
921,47 N
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,18 CA$
EPS
0,49 CA$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,30 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advantage Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,21 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
182,00 Tr / 177,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,54 Tr
169,03 Tr
193,20 Tr
182,00 Tr
Giá vốn hàng bán
65,74 Tr
73,40 Tr
69,93 Tr
69,94 Tr
Chi phí doanh thu
65,74 Tr
73,40 Tr
69,93 Tr
69,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,27 Tr
9,62 Tr
13,06 Tr
15,94 Tr
Chi phí hoạt động
39,59 Tr
62,16 Tr
67,91 Tr
40,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,32 Tr
135,56 Tr
137,84 Tr
110,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,22 Tr
33,47 Tr
55,36 Tr
71,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
405,00 N
-1,34 Tr
-813,00 N
2,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
14,37 Tr
41,26 Tr
60,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
14,37 Tr
41,26 Tr
60,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,37 Tr
5,39 Tr
12,55 Tr
15,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
128,19%
37,49%
30,41%
26,01%
Chi phí hoạt động khác
-26,81 Tr
-4,97 Tr
-7,58 Tr
-29,60 Tr
Thu nhập ròng
-43,00 N
9,62 Tr
29,53 Tr
45,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,04%
5,69%
15,28%
24,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,06
0,17
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,29 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,86 Tr
-18,94 Tr
-13,29 Tr
-13,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,86 Tr
-17,65 Tr
-13,29 Tr
-13,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,47 Tr
56,25 Tr
59,30 Tr
54,30 Tr
EBITDA
73,05 Tr
89,82 Tr
114,71 Tr
125,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google