Finance

Danh sách
AAV:BKK
Asia Aviation PCL
0,85 ฿
+1,19%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAV...
Mở
0,83 ฿
Cao
0,85 ฿
Thấp
0,83 ฿
Vốn hoá thị trường
10,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,36 Tr
Khối lượng
10,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,43 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,85 T
Số nhân viên
5 N
Mở
0,83 ฿
Cao
0,85 ฿
Thấp
0,83 ฿
Vốn hoá thị trường
10,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,36 Tr
Khối lượng
10,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,43 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,85 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Aviation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaavplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,93 T
11,18 T
14,06 T
10,37 T
Giá vốn hàng bán
9,43 T
10,53 T
10,53 T
10,88 T
Chi phí doanh thu
9,43 T
10,53 T
10,53 T
10,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
982,49 Tr
892,42 Tr
795,80 Tr
706,44 Tr
Chi phí hoạt động
980,81 Tr
692,77 Tr
1,80 T
989,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,42 T
11,23 T
12,34 T
11,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-485,78 Tr
-49,35 Tr
1,72 T
-1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-72,08 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 T
2,11 T
1,07 T
-2,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,06 T
2,02 T
1,07 T
-2,06 T
Chi phí thuế thu nhập
-188,39 Tr
498,15 Tr
227,22 Tr
270,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,72%
23,64%
21,28%
-13,16%
Chi phí hoạt động khác
-1,68 Tr
-199,66 Tr
1,01 T
283,18 Tr
Thu nhập ròng
-874,75 Tr
1,61 T
840,64 Tr
-2,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-8,81%
14,40%
5,98%
-22,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,07
0,13
0,07
-0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
154,02 Tr
34,02 Tr
27,28 Tr
93,34 Tr
Chi phí lãi suất
-731,37 Tr
-437,86 Tr
-680,72 Tr
-643,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-577,36 Tr
-403,84 Tr
-653,44 Tr
-550,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-364,50 Tr
122,68 Tr
1,88 T
-1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
181,00 N
-249,00 N
30,00 N
-479,00 N
Các ứng dụng của Google