Finance

Danh sách
AAUKF:OTCMKTS
Anglo American plc
54,00 US$
-0,91%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAUKF...
Mở
54,00 US$
Cao
54,00 US$
Thấp
54,00 US$
Vốn hoá thị trường
62,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
560,00
Khối lượng
805,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,46 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
26 N
Mở
54,00 US$
Cao
54,00 US$
Thấp
54,00 US$
Vốn hoá thị trường
62,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
560,00
Khối lượng
805,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,46 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anglo American plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,4 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,80 T
4,80 T
4,96 T
4,96 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,69 T
1,54 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,69 T
1,54 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,09 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
2,05 T
2,05 T
2,13 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
3,74 T
3,74 T
3,67 T
3,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,06 T
1,29 T
1,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,00 Tr
-36,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,50 Tr
-286,50 Tr
1,13 T
1,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
966,00 Tr
966,00 Tr
1,23 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
518,00 Tr
518,00 Tr
706,00 Tr
706,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-180,80%
-180,80%
62,26%
62,26%
Chi phí hoạt động khác
287,50 Tr
287,50 Tr
263,50 Tr
263,50 Tr
Thu nhập ròng
-931,00 Tr
-931,00 Tr
-429,00 Tr
-429,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,41%
-19,41%
-8,64%
-8,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,00 Tr
101,00 Tr
99,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí lãi suất
-207,00 Tr
-207,00 Tr
-175,00 Tr
-175,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-106,00 Tr
-106,00 Tr
-76,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
571,50 Tr
571,50 Tr
575,00 Tr
575,00 Tr
EBITDA
1,52 T
1,52 T
1,88 T
1,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google