Finance

Danh sách
Tại sao AAUAF giảm 7,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAUAF:OTCMKTS
Almaden Minerals Ltd
0,12 US$
-7,42%
(-0,0096) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAUAF...
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
16,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,16 N
Khối lượng
1,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,36 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
16,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,16 N
Khối lượng
1,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,36 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Almaden Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
455,53 N
638,26 N
464,96 N
497,88 N
Chi phí hoạt động
610,63 N
657,18 N
493,62 N
526,54 N
Tổng chi phí hoạt động
610,63 N
657,18 N
493,62 N
526,54 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-610,63 N
-657,18 N
-493,62 N
-526,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
267,04 N
333,25 N
303,49 N
285,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,51 Tr
-331,17 N
-106,61 N
-98,74 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-170,57 N
-331,17 N
-106,61 N
-98,74 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-28,42 N
-
-
-
Thu nhập ròng
4,51 Tr
-331,17 N
-106,61 N
-98,74 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,34 N
89,99 N
-
41,74 N
Chi phí lãi suất
-4,77 N
-4,08 N
-3,37 N
-2,62 N
Chi phí lãi suất ròng
58,56 N
85,91 N
-3,37 N
39,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,58 N
28,00 N
28,65 N
28,65 N
EBITDA
-596,54 N
-648,09 N
-490,85 N
-523,31 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,68 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google