Finance

Danh sách
AAU:ASX
Antilles Gold Ltd
0,0060 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:06:39 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAU...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
13,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Chỉ số P/E
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
183
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
13,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Chỉ số P/E
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,78 T
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Antilles Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhBowral, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,63 N
64,63 N
193,78 N
193,78 N
Giá vốn hàng bán
-59,42 N
-59,42 N
59,56 N
59,56 N
Chi phí doanh thu
-59,42 N
-59,42 N
59,56 N
59,56 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,13 N
91,13 N
91,74 N
91,74 N
Chi phí hoạt động
215,76 N
215,76 N
234,10 N
234,10 N
Tổng chi phí hoạt động
156,34 N
156,34 N
293,65 N
293,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-91,71 N
-91,71 N
-99,87 N
-99,87 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
710,10 N
710,10 N
-263,79 N
-263,79 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-108,92 N
-108,92 N
-263,79 N
-263,79 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
109,94 N
109,94 N
119,60 N
119,60 N
Thu nhập ròng
710,10 N
710,10 N
-263,79 N
-263,79 N
Biên lợi nhuận ròng
1.098,74%
1.098,74%
-136,12%
-136,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,68 N
-1,68 N
-1,12 N
-1,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,68 N
-1,68 N
-1,12 N
-1,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,24 N
6,24 N
6,64 N
6,64 N
EBITDA
-82,35 N
-82,35 N
-93,22 N
-93,22 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google