Finance

Danh sách
Tại sao AASZF tăng 9,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
AASZF:OTCMKTS
Atlantic Sapphire ASA
0,077 US$
+9,50%
(+0,0067) 1 ngày
28 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AASZF...
Mở
0,08 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,08 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
20,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Beta
3,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
201
Mở
0,08 US$
Cao
0,08 US$
Thấp
0,08 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
20,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Beta
3,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Số nhân viên
201
Hồ sơ
Atlantic Sapphire is a Norwegian-American aquaculture company which focuses on raising Atlantic salmon in recirculating aquaculture systems. Wikipedia
Giới thiệu về Atlantic Sapphire ASA
Giám đốc điều hànhJohan Andreassen
Số nhân viên201
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,87 Tr
10,87 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Giá vốn hàng bán
19,12 Tr
19,12 Tr
18,51 Tr
18,51 Tr
Chi phí doanh thu
19,12 Tr
19,12 Tr
18,51 Tr
18,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,55 Tr
2,55 Tr
3,94 Tr
3,94 Tr
Chi phí hoạt động
7,32 Tr
7,32 Tr
6,51 Tr
6,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,44 Tr
26,44 Tr
25,02 Tr
25,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,57 Tr
-15,57 Tr
-11,77 Tr
-11,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,36 Tr
-3,36 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-77,60 Tr
-77,60 Tr
-15,46 Tr
-15,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,41 Tr
-18,41 Tr
-15,46 Tr
-15,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,60 Tr
1,60 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
-77,60 Tr
-77,60 Tr
-15,46 Tr
-15,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-713,81%
-713,81%
-116,72%
-116,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,30 Tr
155,50 N
155,50 N
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-1,66 Tr
-3,84 Tr
-3,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-359,00 N
-359,00 N
-3,68 Tr
-3,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,18 Tr
3,18 Tr
3,57 Tr
3,57 Tr
EBITDA
-12,14 Tr
-12,14 Tr
-8,37 Tr
-8,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google