Finance

Danh sách
Tại sao AARTISURF tăng 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
AARTISURF:NSE
Aarti Surfactants Ltd
498,00 ₹
+2,95%
(+14,25) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AARTISURF...
Mở
485,00 ₹
Cao
499,45 ₹
Thấp
485,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,46 N
Khối lượng
2,59 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,94
Cao nhất trong 52 tuần
677,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
316,00 ₹
EPS
21,71 ₹
Số nhân viên
393
Mở
485,00 ₹
Cao
499,45 ₹
Thấp
485,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,46 N
Khối lượng
2,59 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,94
Cao nhất trong 52 tuần
677,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
316,00 ₹
EPS
21,71 ₹
Số nhân viên
393
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aarti Surfactants Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên393
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
2,08 T
2,56 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,75 T
2,24 T
2,24 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,75 T
2,24 T
2,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,50 Tr
62,51 Tr
67,39 Tr
59,56 Tr
Chi phí hoạt động
266,09 Tr
248,18 Tr
232,61 Tr
332,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
2,00 T
2,48 T
2,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,38 Tr
82,24 Tr
87,50 Tr
155,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
590,00 N
406,00 N
-2,35 Tr
1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,96 Tr
51,01 Tr
58,79 Tr
121,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,96 Tr
51,01 Tr
58,58 Tr
121,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
14,44 Tr
16,93 Tr
31,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
28,31%
28,80%
26,17%
Chi phí hoạt động khác
163,52 Tr
140,95 Tr
120,60 Tr
225,30 Tr
Thu nhập ròng
15,56 Tr
36,57 Tr
41,86 Tr
90,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
1,76%
1,63%
3,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,01 Tr
-31,64 Tr
-29,66 Tr
-35,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,01 Tr
-31,64 Tr
-28,07 Tr
-35,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,06 Tr
44,73 Tr
44,62 Tr
47,47 Tr
EBITDA
93,14 Tr
124,26 Tr
130,12 Tr
199,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google