Finance

Danh sách
AARTIDRUGS:NSE
Aarti Drugs Ltd
433,90 ₹
+1,24%
(+5,30) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AARTIDRUGS...
Mở
429,80 ₹
Cao
439,00 ₹
Thấp
429,60 ₹
Vốn hoá thị trường
39,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,78 N
Khối lượng
145,12 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
534,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
318,95 ₹
EPS
20,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
429,80 ₹
Cao
439,00 ₹
Thấp
429,60 ₹
Vốn hoá thị trường
39,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,78 N
Khối lượng
145,12 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
534,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
318,95 ₹
EPS
20,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Aarti Drugs Ltd
Giám đốc điều hànhPrakash M. Patil
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,66 ₹ / 5,40 ₹
+4,86%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,03 T / 6,66 T
+5,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,53 T
6,02 T
7,20 T
7,03 T
Giá vốn hàng bán
4,08 T
3,87 T
4,75 T
4,28 T
Chi phí doanh thu
4,08 T
3,87 T
4,75 T
4,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,70 Tr
331,60 Tr
353,24 Tr
365,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,77 T
1,69 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
5,85 T
5,63 T
6,44 T
6,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
681,20 Tr
383,20 Tr
761,27 Tr
805,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-91,00 N
16,00 N
12,15 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
604,11 Tr
290,32 Tr
703,57 Tr
692,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
604,11 Tr
290,32 Tr
703,57 Tr
713,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,50 Tr
-115,20 Tr
150,94 Tr
191,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
-39,68%
21,45%
27,60%
Chi phí hoạt động khác
1,27 T
1,26 T
1,16 T
1,40 T
Thu nhập ròng
452,80 Tr
405,40 Tr
551,97 Tr
501,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,94%
6,74%
7,66%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,95
-
-
5,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,00 Tr
-92,90 Tr
-81,55 Tr
-92,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-92,90 Tr
-69,85 Tr
-92,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,60 Tr
179,50 Tr
180,41 Tr
184,60 Tr
EBITDA
836,10 Tr
515,81 Tr
917,52 Tr
972,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google