Finance

Danh sách
AARON:NSE
AARON INDUSTRIES Ltd
127,87 ₹
-0,22%
(-0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AARON...
Mở
130,69 ₹
Cao
130,69 ₹
Thấp
125,15 ₹
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
9,31 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
32,26
Cao nhất trong 52 tuần
228,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,80 ₹
EPS
3,96 ₹
Số nhân viên
204
Mở
130,69 ₹
Cao
130,69 ₹
Thấp
125,15 ₹
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
9,31 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
32,26
Cao nhất trong 52 tuần
228,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
106,80 ₹
EPS
3,96 ₹
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AARON INDUSTRIES Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,42 Tr
231,96 Tr
273,27 Tr
244,37 Tr
Giá vốn hàng bán
138,33 Tr
144,11 Tr
191,09 Tr
153,05 Tr
Chi phí doanh thu
138,33 Tr
144,11 Tr
191,09 Tr
153,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,13 Tr
20,49 Tr
21,03 Tr
22,71 Tr
Chi phí hoạt động
52,74 Tr
49,50 Tr
38,86 Tr
52,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,07 Tr
193,60 Tr
229,95 Tr
205,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,35 Tr
38,35 Tr
43,32 Tr
39,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
537,00 N
450,00 N
-2,30 Tr
521,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,95 Tr
32,43 Tr
36,06 Tr
34,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,95 Tr
32,43 Tr
37,09 Tr
34,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
12,21 Tr
12,84 Tr
8,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,10%
37,65%
35,61%
25,97%
Chi phí hoạt động khác
20,72 Tr
19,05 Tr
8,31 Tr
19,27 Tr
Thu nhập ròng
13,95 Tr
20,22 Tr
23,22 Tr
25,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
8,72%
8,50%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,94 Tr
-6,38 Tr
-4,83 Tr
-5,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,94 Tr
-6,38 Tr
-2,90 Tr
-5,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,88 Tr
9,96 Tr
9,52 Tr
10,04 Tr
EBITDA
41,01 Tr
42,82 Tr
52,96 Tr
48,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google