Finance

Danh sách
Tại sao AARNAV giảm 3,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
AARNAV:NSE
Aarnav Fashions Ltd
35,50 ₹
-3,95%
(-1,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AARNAV...
Mở
36,22 ₹
Cao
36,22 ₹
Thấp
35,12 ₹
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,12 N
Khối lượng
14,57 N
Chỉ số P/E
16,43
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 ₹
EPS
2,16 ₹
Số nhân viên
167
Mở
36,22 ₹
Cao
36,22 ₹
Thấp
35,12 ₹
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,12 N
Khối lượng
14,57 N
Chỉ số P/E
16,43
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 ₹
EPS
2,16 ₹
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aarnav Fashions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
987,42 Tr
1,33 T
865,29 Tr
Giá vốn hàng bán
1,01 T
732,39 Tr
1,07 T
633,58 Tr
Chi phí doanh thu
1,01 T
732,39 Tr
1,07 T
633,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,74 Tr
21,92 Tr
28,51 Tr
22,68 Tr
Chi phí hoạt động
276,08 Tr
206,29 Tr
193,05 Tr
184,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
938,68 Tr
1,26 T
817,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,79 Tr
48,73 Tr
67,42 Tr
47,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
848,00 N
-9,64 Tr
780,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,65 Tr
28,61 Tr
45,81 Tr
22,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,65 Tr
28,61 Tr
44,25 Tr
22,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,95 Tr
10,06 Tr
13,48 Tr
5,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,12%
35,18%
29,43%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
233,22 Tr
164,23 Tr
143,17 Tr
142,08 Tr
Thu nhập ròng
23,70 Tr
18,54 Tr
32,32 Tr
16,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,77%
1,88%
2,44%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,55 Tr
-20,97 Tr
-17,38 Tr
-25,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,55 Tr
-20,97 Tr
-13,53 Tr
-25,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,13 Tr
20,14 Tr
21,37 Tr
19,50 Tr
EBITDA
73,90 Tr
68,09 Tr
87,16 Tr
67,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google