Finance

Danh sách
AAR:ASX
Astral Resources NL
0,18 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:10:44 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAR...
Mở
0,18 AU$
Cao
0,19 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
325,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
1
Mở
0,18 AU$
Cao
0,19 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
325,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astral Resources NL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
630,50 N
630,50 N
661,26 N
661,26 N
Chi phí hoạt động
758,65 N
758,65 N
984,69 N
984,69 N
Tổng chi phí hoạt động
758,65 N
758,65 N
984,69 N
984,69 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-758,65 N
-758,65 N
-984,69 N
-984,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
251,21 N
251,21 N
117,10 N
117,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-650,14 N
-650,14 N
-870,57 N
-870,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-511,32 N
-511,32 N
-870,57 N
-870,57 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-650,14 N
-650,14 N
-870,57 N
-870,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,88 N
-3,88 N
-2,97 N
-2,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,88 N
-3,88 N
-2,97 N
-2,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,24 N
39,24 N
38,44 N
38,44 N
EBITDA
-713,45 N
-713,45 N
-919,63 N
-919,63 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,80 N
2,80 N
-
-
Các ứng dụng của Google