Finance

Danh sách
AAON:NASDAQ
Aaon Inc
85,33 US$
-0,01%
(-0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 11:43:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAON...
Mở
86,85 US$
Cao
87,42 US$
Thấp
84,58 US$
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
240,73 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,64
Cao nhất trong 52 tuần
150,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,21 US$
EPS
1,91 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,45 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
86,85 US$
Cao
87,42 US$
Thấp
84,58 US$
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
240,73 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,64
Cao nhất trong 52 tuần
150,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,21 US$
EPS
1,91 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,45 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AAON, Inc. manufactures heating, ventilation, and air conditioning equipment for commercial and industrial indoor environments. AAON is headquartered in Tulsa, Oklahoma and has manufacturing facilities in Longview, TX, Parkville, MO, and Redmond, OR. AAON employs approximately 4,000 people worldwide and has annual sales in excess of $880 million. Wikipedia
Giới thiệu về Aaon Inc
Giám đốc điều hànhMatt Tobolski
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaaon.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AAON trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AAON trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 85,33 US$
135,00 US$ (+58,21%)
Trung bình
123,33 US$ (+44,53%)
Thấp nhất
110,00 US$ (+28,91%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matt Summerville
D.A. Davidson
Buy
Initiated
110,00 US$
+28,9%
09/15/2026
Ryan Merkel
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/13/2026
Noah Kaye
Oppenheimer
Buy
Reiterated
125,00 US$
+46,5%
08/11/2026
Timothy Wojs
Robert W. Baird
Buy
Maintained
135,00 US$
+58,2%
08/11/2026
Jeffrey Hammond
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
08/11/2026
David Tarantino
KeyBanc
Hold
Initiated
-
-
07/23/2026
Julio Romero
Sidoti
Buy
Maintained
154,00 US$
+80,5%
05/13/2026
Brent Thielman
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
120,00 US$
+40,6%
02/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,69 US$ / 0,49 US$
+39,68%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
626,98 Tr / 503,00 Tr
+24,65%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,24 Tr
424,22 Tr
496,94 Tr
626,98 Tr
Giá vốn hàng bán
277,38 Tr
314,45 Tr
371,97 Tr
474,48 Tr
Chi phí doanh thu
277,38 Tr
314,45 Tr
371,97 Tr
474,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,09 Tr
58,45 Tr
60,85 Tr
74,37 Tr
Chi phí hoạt động
62,93 Tr
65,10 Tr
67,56 Tr
83,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,30 Tr
379,55 Tr
439,53 Tr
558,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,93 Tr
44,67 Tr
57,41 Tr
68,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-302,00 N
-585,00 N
-270,00 N
158,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,44 Tr
38,32 Tr
52,08 Tr
62,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,48 Tr
38,32 Tr
52,08 Tr
62,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,66 Tr
6,29 Tr
12,27 Tr
6,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,93%
16,41%
23,55%
9,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,78 Tr
32,03 Tr
39,82 Tr
56,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,01%
7,55%
8,01%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,39
0,48
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,15 Tr
-5,76 Tr
-5,06 Tr
-6,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
-5,76 Tr
-5,06 Tr
-6,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,84 Tr
6,65 Tr
6,71 Tr
9,24 Tr
EBITDA
63,89 Tr
65,02 Tr
78,31 Tr
92,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google