Finance

Danh sách
Tại sao AALL34 giảm 5,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
AALL34:BVMF
American Airlines Group
64,33 R$
-5,19%
(-3,52) 1 ngày
5 thg 10, 16:29:10 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AALL34...
Mở
65,40 R$
Cao
65,40 R$
Thấp
63,81 R$
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 N
Khối lượng
19,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
97,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,78 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,97 Tr
Số nhân viên
143 N
Mở
65,40 R$
Cao
65,40 R$
Thấp
63,81 R$
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 N
Khối lượng
19,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
97,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,78 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,97 Tr
Số nhân viên
143 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
American Airlines Group là một công ty hàng không Hoa Kỳ có trụ sở ở Fort Worth, Texas. Nó được thành lập ngày 9 tháng 12 năm 2013 trên cơ sở hợp nhất tập đoàn AMR, công ty mẹ của American Airlines, với US Airways, công ty mẹ của US Airways. Sáp nhập giữa American Airlines và US Airways hoàn tất khi Cục Quản lý Hàng không Liên bang cấp một chứng chỉ hoạt động cho cả hai hàng vào ngày 8 tháng 4 năm 2015. Wikipedia
Giới thiệu về American Airlines Group
Giám đốc điều hànhRobert Isom
Số nhân viên143 N
Ngày thành lập9 thg 12, 2013
Trụ sở chínhFort Worth, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaa.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,15 US$ / 0,05 US$
+227,58%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
16,74 T / 16,69 T
+0,26%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,69 T
14,00 T
13,91 T
16,74 T
Giá vốn hàng bán
10,82 T
10,70 T
11,17 T
13,25 T
Chi phí doanh thu
10,82 T
10,70 T
11,17 T
13,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
483,00 Tr
530,00 Tr
507,00 Tr
603,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,69 T
2,79 T
2,75 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
13,52 T
13,49 T
13,92 T
16,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,00 Tr
507,00 Tr
-9,00 Tr
471,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
-9,00 Tr
24,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-142,00 Tr
142,00 Tr
-476,00 Tr
107,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,00 Tr
133,00 Tr
-327,00 Tr
144,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,00 Tr
43,00 Tr
-94,00 Tr
36,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,72%
30,28%
19,75%
33,64%
Chi phí hoạt động khác
1,73 T
1,79 T
1,77 T
1,94 T
Thu nhập ròng
-114,00 Tr
99,00 Tr
-382,00 Tr
71,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,83%
0,71%
-2,75%
0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,17
0,16
-0,40
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,00 Tr
72,00 Tr
55,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí lãi suất
-432,00 Tr
-422,00 Tr
-397,00 Tr
-409,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-342,00 Tr
-350,00 Tr
-342,00 Tr
-335,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
474,00 Tr
472,00 Tr
475,00 Tr
478,00 Tr
EBITDA
893,00 Tr
1,06 T
466,00 Tr
949,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google