Finance

Danh sách
Tại sao AAL tăng 33,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAL:ASX
Alfabs Australia Ltd
0,24 AU$
+33,33%
(+0,060) 1 ngày
6 thg 11, 15:54:39 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAL...
Mở
0,20 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
32,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,27 N
Khối lượng
104,53 N
Chỉ số P/E
42,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,00 Tr
Mở
0,20 AU$
Cao
0,24 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
32,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,27 N
Khối lượng
104,53 N
Chỉ số P/E
42,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alfabs Australia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Trang webalfabs.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,83 Tr
27,83 Tr
25,13 Tr
25,13 Tr
Giá vốn hàng bán
9,25 Tr
9,25 Tr
8,44 Tr
8,44 Tr
Chi phí doanh thu
9,25 Tr
9,25 Tr
8,44 Tr
8,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,99 Tr
10,99 Tr
9,77 Tr
9,77 Tr
Chi phí hoạt động
16,91 Tr
16,91 Tr
14,97 Tr
14,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,16 Tr
26,16 Tr
23,41 Tr
23,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,67 Tr
1,67 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
961,78 N
961,78 N
221,87 N
221,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
918,03 N
918,03 N
875,55 N
875,55 N
Chi phí thuế thu nhập
302,12 N
302,12 N
65,85 N
65,85 N
Thuế suất hiệu dụng
31,41%
31,41%
29,68%
29,68%
Chi phí hoạt động khác
1,79 Tr
1,79 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Thu nhập ròng
659,66 N
659,66 N
156,02 N
156,02 N
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
2,37%
0,62%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
45,00
45,00
Chi phí lãi suất
-753,88 N
-753,88 N
-846,34 N
-846,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-753,88 N
-753,88 N
-846,30 N
-846,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,04 Tr
3,04 Tr
2,93 Tr
2,93 Tr
EBITDA
4,71 Tr
4,71 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-64,08 N
-64,08 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google