Finance

Danh sách
AAK:STO
AAK
184,40 SEK
-0,27%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 14:28:13 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAK...
Mở
184,80 SEK
Cao
186,60 SEK
Thấp
182,60 SEK
Vốn hoá thị trường
47,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
720,42 N
Khối lượng
193,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
277,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
180,40 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
184,80 SEK
Cao
186,60 SEK
Thấp
182,60 SEK
Vốn hoá thị trường
47,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
720,42 N
Khối lượng
193,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
277,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
180,40 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AAK AB, formerly AarhusKarlshamn, is a global Sweden-based company and producer of vegetable oils and fats. Wikipedia
Giới thiệu về AAK
Giám đốc điều hànhJohan Westman
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,50 T
11,48 T
11,39 T
11,20 T
Giá vốn hàng bán
8,45 T
8,55 T
8,36 T
8,26 T
Chi phí doanh thu
8,45 T
8,55 T
8,36 T
8,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,59 T
1,63 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,64 T
1,74 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
10,24 T
10,19 T
10,10 T
10,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
1,29 T
1,28 T
1,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-37,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,20 T
1,26 T
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,27 T
1,26 T
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
306,00 Tr
250,00 Tr
290,00 Tr
257,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
20,87%
23,11%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
-19,00 Tr
-115,00 Tr
-100,00 Tr
-67,00 Tr
Thu nhập ròng
909,00 Tr
946,00 Tr
962,00 Tr
803,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,91%
8,24%
8,45%
7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,50
3,64
3,69
3,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
13,00 Tr
27,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-62,00 Tr
-
-57,00 Tr
-71,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 Tr
13,00 Tr
-30,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
251,00 Tr
166,00 Tr
207,00 Tr
213,00 Tr
EBITDA
1,51 T
1,33 T
1,49 T
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google