Finance

Danh sách
AAJ:SGX
SunMoon Food Company Ltd
0,022 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:08:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAJ...
Vốn hoá thị trường
20,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,48 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
550,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,64 Tr
Số nhân viên
14
Vốn hoá thị trường
20,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,48 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
550,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
909,64 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SunMoon Food Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,32 Tr
10,32 Tr
10,60 Tr
10,60 Tr
Giá vốn hàng bán
9,88 Tr
9,88 Tr
10,13 Tr
10,13 Tr
Chi phí doanh thu
9,88 Tr
9,88 Tr
10,13 Tr
10,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
479,50 N
479,50 N
436,50 N
436,50 N
Chi phí hoạt động
479,50 N
479,50 N
436,50 N
436,50 N
Tổng chi phí hoạt động
10,36 Tr
10,36 Tr
10,57 Tr
10,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,50 N
-34,50 N
28,00 N
28,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 N
76,00 N
47,00 N
47,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,00 N
26,00 N
32,50 N
32,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,00 N
26,00 N
32,50 N
32,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-4,50 N
-4,50 N
7,50 N
7,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-17,31%
-17,31%
23,08%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,00 N
9,00 N
10,00 N
10,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
0,09%
0,09%
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,50 N
-6,50 N
-7,00 N
-7,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,50 N
-6,50 N
-7,00 N
-7,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,00 N
-11,00 N
50,00 N
50,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google