Finance

Danh sách
AAJ:ASX
Aruma Resources Ltd
0,0070 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:59:05 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAJ...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
216,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
77,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
837,63 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
216,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
77,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
837,63 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aruma Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-120,96 N
-120,96 N
5,85 Tr
5,85 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
773,83 N
773,83 N
564,03 N
564,03 N
Chi phí hoạt động
2,70 Tr
487,11 N
2,43 Tr
646,53 N
Tổng chi phí hoạt động
487,11 N
487,11 N
646,53 N
646,53 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,82 Tr
-2,82 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-91,23 N
-91,23 N
-86,73 N
-86,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-271,42 N
-2,61 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-271,14 N
-2,75 Tr
3,25 Tr
-386,99 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
53,86 N
53,86 N
39,46 N
39,46 N
Thu nhập ròng
-271,42 N
-2,61 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2.157,22%
2.157,22%
-148,93%
55,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,04 N
24,40 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-302,00
-302,00
Chi phí lãi suất ròng
24,40 N
24,40 N
-302,00
-302,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 N
2,58 N
2,74 N
2,74 N
EBITDA
-2,79 Tr
-2,81 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
284,00
284,00
-
-
Các ứng dụng của Google