Finance

Danh sách
AAI:ASX
Alcoa Corporation CDI
60,38 AU$
+0,45%
(+0,27) 1 ngày
2 thg 10, 16:11:49 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAI...
Mở
60,12 AU$
Cao
60,73 AU$
Thấp
60,12 AU$
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,79 N
Khối lượng
451,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
117,87 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,75 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,91 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
60,12 AU$
Cao
60,73 AU$
Thấp
60,12 AU$
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,79 N
Khối lượng
451,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
117,87 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,75 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,91 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alcoa Corporation CDI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalcoa.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 15 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 1,47 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 3,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 T
3,45 T
3,19 T
3,97 T
Giá vốn hàng bán
2,66 T
2,75 T
2,48 T
2,94 T
Chi phí doanh thu
2,66 T
2,75 T
2,48 T
2,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,00 Tr
-11,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,00 Tr
74,00 Tr
91,00 Tr
110,00 Tr
Chi phí hoạt động
256,00 Tr
225,00 Tr
263,00 Tr
294,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,91 T
2,98 T
2,75 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
470,00 Tr
445,00 Tr
728,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,83 T
-1,92 T
-3,00 Tr
-45,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
68,00 Tr
499,00 Tr
482,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,88 T
-1,43 T
455,00 Tr
625,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-51,00 Tr
-134,00 Tr
82,00 Tr
73,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,54%
-197,06%
16,43%
15,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
232,00 Tr
213,00 Tr
425,00 Tr
407,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,75%
6,18%
13,31%
10,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
1,26
1,40
2,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
79,00 Tr
33,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-16,00 Tr
-35,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
63,00 Tr
-2,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,00 Tr
162,00 Tr
162,00 Tr
173,00 Tr
EBITDA
243,00 Tr
632,00 Tr
607,00 Tr
901,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-787,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google