Finance

Danh sách
Tại sao AAI tăng 6,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAI:ASX
Alcoa Corporation CDI
59,31 AU$
+6,56%
(+3,65) 1 ngày
5 thg 11, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAI...
Mở
58,44 AU$
Cao
59,60 AU$
Thấp
58,44 AU$
Vốn hoá thị trường
10,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,04 N
Khối lượng
277,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
117,87 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,39 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,97 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
58,44 AU$
Cao
59,60 AU$
Thấp
58,44 AU$
Vốn hoá thị trường
10,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
299,04 N
Khối lượng
277,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
117,87 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,39 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,97 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alcoa Corporation CDI
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webalcoa.com
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,82 US$ / 1,51 US$
+20,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,70 T / 3,76 T
-1,38%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,45 T
3,19 T
3,97 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
2,75 T
2,48 T
2,94 T
2,82 T
Chi phí doanh thu
2,75 T
2,48 T
2,94 T
2,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-11,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,00 Tr
91,00 Tr
110,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí hoạt động
225,00 Tr
263,00 Tr
294,00 Tr
289,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
2,75 T
3,24 T
3,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
470,00 Tr
445,00 Tr
728,00 Tr
593,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,92 T
-3,00 Tr
-45,00 Tr
66,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
499,00 Tr
482,00 Tr
573,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,43 T
455,00 Tr
625,00 Tr
602,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-134,00 Tr
82,00 Tr
73,00 Tr
91,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-197,06%
16,43%
15,15%
15,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
213,00 Tr
425,00 Tr
407,00 Tr
483,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
13,31%
10,26%
13,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,26
1,40
2,12
1,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 Tr
33,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-35,00 Tr
-36,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
63,00 Tr
-2,00 Tr
-36,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,00 Tr
162,00 Tr
173,00 Tr
176,00 Tr
EBITDA
632,00 Tr
607,00 Tr
901,00 Tr
769,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google