Finance

Danh sách
AAGH:OTCMKTS
America Great Health
0,00060 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
0,00060 US$
0,00% (0,00)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 15:48:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAGH...
Vốn hoá thị trường
12,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
304,18 N
Khối lượng
150,00 N
Chỉ số P/E
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,15 T
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
12,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
304,18 N
Khối lượng
150,00 N
Chỉ số P/E
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,15 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về America Great Health
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhAlhambra, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaaghus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
104,53 N
187,56 N
45,10 N
26,14 N
Giá vốn hàng bán
27,11 N
74,88 N
8,56 N
3,61 N
Chi phí doanh thu
27,11 N
74,88 N
8,56 N
3,61 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,66 N
116,06 N
235,31 N
96,31 N
Chi phí hoạt động
183,66 N
116,06 N
235,31 N
96,31 N
Tổng chi phí hoạt động
210,77 N
190,94 N
243,88 N
99,92 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-106,24 N
-3,38 N
-198,78 N
-73,78 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,00
-8,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-222,20 N
-85,36 N
1,11 Tr
-166,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-222,20 N
-85,36 N
-282,32 N
-166,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-222,20 N
-85,36 N
1,11 Tr
-166,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-212,57%
-45,51%
2.467,15%
-635,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00
3,00
-
-
Chi phí lãi suất
-115,96 N
-81,98 N
-83,54 N
-83,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-115,95 N
-81,98 N
-83,54 N
-83,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-102,55 N
314,00
-195,08 N
-72,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
8,54 N
Các ứng dụng của Google