Finance

Danh sách
Tại sao AAGFF giảm 5,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAGFF:OTCMKTS
Aftermath Silver Ltd
0,40 US$
-5,97%
(-0,025) 1 ngày
13 thg 10, 12:05:47 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAGFF...
Mở
0,39 US$
Cao
0,42 US$
Thấp
0,39 US$
Vốn hoá thị trường
192,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
302,47 N
Khối lượng
157,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Beta
2,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,01 Tr
Mở
0,39 US$
Cao
0,42 US$
Thấp
0,39 US$
Vốn hoá thị trường
192,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
302,47 N
Khối lượng
157,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Beta
2,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,01 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aftermath Silver Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
1,52 Tr
1,25 Tr
1,02 Tr
1,09 N
Chi phí doanh thu
1,52 Tr
1,25 Tr
1,02 Tr
1,09 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
664,17 N
1,24 Tr
1,30 Tr
1,66 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 Tr
1,56 Tr
3,24 Tr
8,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,62 Tr
2,81 Tr
4,26 Tr
8,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,62 Tr
-2,81 Tr
-4,26 Tr
-8,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-381,00 N
-464,70 N
-286,01 N
-239,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,92 Tr
-3,32 Tr
-4,41 Tr
-8,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,92 Tr
-3,32 Tr
-4,41 Tr
-8,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,18 N
-
-
258,03 N
Thu nhập ròng
-2,92 Tr
-3,32 Tr
-4,41 Tr
-8,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,49 N
81,22 N
128,04 N
153,78 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
87,49 N
81,22 N
128,04 N
153,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,20 N
3,37 N
3,60 N
8,98 N
EBITDA
-2,62 Tr
-2,81 Tr
-4,26 Tr
-8,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google