Finance

Danh sách
AAF:LON
Airtel Africa PLC
291,21 GBX
+0,56%
(+1,61) 1 ngày
13 thg 10, 16:49:39 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAF...
Mở
286,60 GBX
Cao
298,40 GBX
Thấp
286,60 GBX
Vốn hoá thị trường
10,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,94 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
1,34 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
436,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
219,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,62 T
Số nhân viên
5 N
Mở
286,60 GBX
Cao
298,40 GBX
Thấp
286,60 GBX
Vốn hoá thị trường
10,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,94 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
1,34 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,63
Cao nhất trong 52 tuần
436,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
219,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,62 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Airtel Africa plc is a British company that provides telecommunications and mobile money services in 14 countries in Africa, mainly in East, Central and West Africa. Airtel Africa is majority owned by the Indian telecommunications company Bharti Airtel. Airtel Africa offers mobile voice and data services as well as mobile money services both nationally and internationally. Airtel Nigeria is the most profitable unit of Airtel Africa, due to its cheap data plans in Nigeria. As of March 2019, Airtel had over 99 million subscribers in the continent. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Airtel Africa PLC
Giám đốc điều hànhEmmanuel Hamez | Sunil Taldar
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập8 thg 6, 2010
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webairtel.africa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,69 T
1,75 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
520,00 Tr
536,00 Tr
596,00 Tr
592,00 Tr
Chi phí doanh thu
520,00 Tr
536,00 Tr
596,00 Tr
592,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,00 Tr
227,00 Tr
230,00 Tr
250,00 Tr
Chi phí hoạt động
542,00 Tr
591,00 Tr
567,00 Tr
636,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,13 T
1,16 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,00 Tr
567,00 Tr
589,00 Tr
627,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
-
-83,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
383,00 Tr
367,00 Tr
396,00 Tr
360,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
384,00 Tr
365,00 Tr
381,00 Tr
399,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
163,00 Tr
157,00 Tr
169,00 Tr
162,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,56%
42,78%
42,68%
45,00%
Chi phí hoạt động khác
79,00 Tr
95,00 Tr
47,00 Tr
85,00 Tr
Thu nhập ròng
177,00 Tr
177,00 Tr
199,00 Tr
160,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,24%
10,45%
11,36%
8,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-206,00 Tr
-219,00 Tr
-160,00 Tr
-232,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-199,00 Tr
-211,00 Tr
-154,00 Tr
-226,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
255,00 Tr
269,00 Tr
290,00 Tr
301,00 Tr
EBITDA
768,00 Tr
836,00 Tr
879,00 Tr
928,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google