Finance

Danh sách
AADI:IDX
PT Adaro Andalan Indonesia Tbk
11.550,00 IDR
-0,43%
(-50,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AADI...
Mở
11.650 IDR
Cao
11.775 IDR
Thấp
11.475 IDR
Vốn hoá thị trường
89,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,43 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
8,67%
Cổ tức hằng quý
250 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,25
Cao nhất trong 52 tuần
12.925 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
6.750 IDR
EPS
1.848 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,79 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11.650 IDR
Cao
11.775 IDR
Thấp
11.475 IDR
Vốn hoá thị trường
89,94 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,43 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
8,67%
Cổ tức hằng quý
250 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,25
Cao nhất trong 52 tuần
12.925 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
6.750 IDR
EPS
1.848 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,79 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Adaro Andalan Indonesia Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,03 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,50 T / 1,66 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,30 T
1,04 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
961,84 Tr
982,70 Tr
786,64 Tr
977,26 Tr
Chi phí doanh thu
961,84 Tr
982,70 Tr
786,64 Tr
977,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,52 Tr
65,04 Tr
42,22 Tr
58,34 Tr
Chi phí hoạt động
56,84 Tr
71,29 Tr
51,33 Tr
60,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,05 T
837,97 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,90 Tr
247,14 Tr
206,22 Tr
464,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-615,00 N
-4,47 Tr
-1,24 Tr
-733,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
216,96 Tr
242,79 Tr
208,44 Tr
456,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,60 Tr
253,67 Tr
200,95 Tr
468,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,38 Tr
48,47 Tr
54,67 Tr
85,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,99%
19,97%
26,23%
18,75%
Chi phí hoạt động khác
9,99 Tr
5,93 Tr
8,78 Tr
1,58 Tr
Thu nhập ròng
158,64 Tr
172,86 Tr
143,04 Tr
330,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,12%
13,29%
13,70%
22,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,09 Tr
10,75 Tr
7,93 Tr
9,59 Tr
Chi phí lãi suất
-11,56 Tr
-8,65 Tr
-4,86 Tr
-12,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,53 Tr
2,10 Tr
3,07 Tr
-3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
325,00 N
317,00 N
330,00 N
288,00 N
EBITDA
220,28 Tr
281,37 Tr
229,47 Tr
502,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google