Finance

Danh sách
Tại sao AAC tăng 3,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAC:STO
AAC Clyde Space AB
98,90 SEK
+3,24%
(+3,10) 1 ngày
21 thg 10, 17:29:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAC...
Mở
95,90 SEK
Cao
99,00 SEK
Thấp
95,10 SEK
Vốn hoá thị trường
808,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,73 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
186,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
70,80 SEK
EPS
-5,65 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,17 Tr
Số nhân viên
207
Mở
95,90 SEK
Cao
99,00 SEK
Thấp
95,10 SEK
Vốn hoá thị trường
808,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,73 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
186,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
70,80 SEK
EPS
-5,65 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,17 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AAC Clyde Space AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,26 Tr
71,34 Tr
67,67 Tr
111,97 Tr
Giá vốn hàng bán
25,72 Tr
16,60 Tr
21,04 Tr
46,30 Tr
Chi phí doanh thu
25,72 Tr
16,60 Tr
21,04 Tr
46,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,95 Tr
58,23 Tr
55,28 Tr
61,75 Tr
Chi phí hoạt động
67,23 Tr
54,48 Tr
67,82 Tr
72,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,95 Tr
71,08 Tr
88,86 Tr
118,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,69 Tr
259,00 N
-21,19 Tr
-6,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,09 Tr
-23,71 Tr
5,14 Tr
3,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,49 Tr
-7,68 Tr
-16,34 Tr
-4,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,49 Tr
-19,09 Tr
-16,34 Tr
-4,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-718,00 N
-1,48 Tr
-960,00 N
-796,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,96%
19,26%
5,87%
19,40%
Chi phí hoạt động khác
-2,85 Tr
-18,79 Tr
-767,00 N
-3,08 Tr
Thu nhập ròng
-13,59 Tr
-6,06 Tr
-15,14 Tr
-3,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,82%
-8,49%
-22,37%
-2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,12
-
-2,16
-0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
181,00 N
14,50 Tr
3,65 Tr
4,67 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-1,11 Tr
-3,94 Tr
-5,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-889,00 N
13,40 Tr
-293,00 N
-1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,12 Tr
15,04 Tr
13,30 Tr
13,65 Tr
EBITDA
-2,57 Tr
15,30 Tr
-7,89 Tr
7,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google