Finance

Danh sách
AAB:TSE
Aberdeen International Inc
0,020 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAB...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
3,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,24 N
Khối lượng
18,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,70 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
3,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
92,24 N
Khối lượng
18,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,70 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aberdeen International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,23 Tr
-74,85 N
249,84 N
-416,72 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
456,62 N
371,94 N
392,20 N
439,34 N
Chi phí hoạt động
456,62 N
371,94 N
392,20 N
439,34 N
Tổng chi phí hoạt động
456,62 N
371,94 N
392,20 N
439,34 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
777,09 N
-446,80 N
-142,36 N
-856,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,11 N
149,28 N
-29,56 N
-17,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
738,01 N
-300,14 N
-173,34 N
-873,75 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
738,01 N
-300,14 N
-173,34 N
-873,75 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
738,01 N
-300,14 N
-173,34 N
-873,75 N
Biên lợi nhuận ròng
59,82%
400,99%
-69,38%
209,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-597,00
-576,00
-540,00
-541,00
Chi phí lãi suất ròng
-597,00
-576,00
-540,00
-541,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google