Finance

Danh sách
AAB:CPH
Aalborg Boldspilklub A/S
26,80 DKK
-0,74%
(-0,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAB...
Mở
26,20 DKK
Cao
26,80 DKK
Thấp
26,20 DKK
Vốn hoá thị trường
87,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,00
Khối lượng
216,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 Tr
Số nhân viên
88
Mở
26,20 DKK
Cao
26,80 DKK
Thấp
26,20 DKK
Vốn hoá thị trường
87,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,00
Khối lượng
216,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,60 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 Tr
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aalborg Boldspilklub A/S is a Danish sports corporation based in Aalborg Denmark. Founded on 1 July 1987, AaB A/S is most noted for ownership of the professional football team AaB Fodbold. Other holdings has until included professional handball and hockey teams, a retail sports chain, a conference and sports center and a sports college but all of these activities has been closed or sold off due to financial problems. The company's stock is traded on the Copenhagen Stock Exchange as AaB. Wikipedia
Giới thiệu về Aalborg Boldspilklub A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập1 thg 7, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaabsport.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,30 Tr
13,30 Tr
12,88 Tr
12,88 Tr
Giá vốn hàng bán
5,37 Tr
5,37 Tr
5,82 Tr
5,82 Tr
Chi phí doanh thu
5,37 Tr
5,37 Tr
5,82 Tr
5,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,48 Tr
22,48 Tr
18,65 Tr
18,65 Tr
Chi phí hoạt động
54,16 Tr
54,16 Tr
14,03 Tr
14,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,53 Tr
59,53 Tr
19,85 Tr
19,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,23 Tr
-46,23 Tr
-6,97 Tr
-6,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,74 Tr
-10,74 Tr
-7,26 Tr
-7,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,14 Tr
-46,14 Tr
-7,26 Tr
-7,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
30,25 Tr
30,25 Tr
-5,88 Tr
-5,88 Tr
Thu nhập ròng
-10,74 Tr
-10,74 Tr
-7,26 Tr
-7,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-80,77%
-80,77%
-56,35%
-56,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
210,00 N
210,00 N
44,00 N
44,00 N
Chi phí lãi suất
-108,00 N
-108,00 N
-334,00 N
-334,00 N
Chi phí lãi suất ròng
102,00 N
102,00 N
-290,00 N
-290,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,43 Tr
1,43 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
EBITDA
-44,16 Tr
-44,16 Tr
-3,31 Tr
-3,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google